1000 Words

Học tiếng Ý: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Ý thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Ý kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng ÝCâu ví dụ
quả táola melaTôi ăn quả táo.
Mangio la mela.
quyển sáchil libroCô ấy đọc quyển sách.
Lei legge il libro.
con mèoil gattoCon mèo đang ngủ.
Il gatto dorme.
con chóil caneCon chó đang sủa.
Il cane abbaia.
xe hơil'autoAnh ấy lái xe hơi.
Lui guida l'auto.
ngôi nhàla casaChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Noi viviamo in una casa.
cái ghếla sediaCô ấy ngồi trên ghế.
Lei si siede sulla sedia.
cái bànil tavoloĐặt quyển sách lên bàn.
Metti il libro sul tavolo.
cửa sổla finestraMở cửa sổ ra.
Apri la finestra.
cánh cửala portaĐóng cửa lại.
Chiudi la porta.
bút chìla matitaTôi viết bằng bút chì.
Scrivo con la matita.
tờ giấyla cartaTờ giấy ở trên bàn.
La carta è sul tavolo.
trường họcla scuolaTrường học rất lớn.
La scuola è grande.
giáo viênl'insegnanteGiáo viên dạy môn toán.
L'insegnante insegna matematica.
học sinhlo studenteHọc sinh đang học bài.
Lo studente sta studiando.
cậu béil ragazzoCậu bé đang chơi.
Il ragazzo sta giocando.
cô béla ragazzaCô bé đang hát.
La ragazza sta cantando.
người lớnl'adultoNgười lớn đang làm việc.
L'adulto sta lavorando.
người bạnl'amicoBạn của tôi ở đây.
Il mio amico è qui.
cái câyl'alberoCái cây rất cao.
L'albero è alto.

100 từ vựng tiếng Ý quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Ý)

chấp nhậnaccettare
thêmaggiungere
đồng ýaccordare
cho phéppermettere
hỏichiedere
tin tưởngcredere
mượnprendere in prestito
làm vỡrompere
mang theoportare
xây dựngcostruiamo

Câu tiếng Ý cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoMi piacciono le mele.
Cô ấy là bạn của tôiLei è la mia amica.
Đó là một ngày nắngÈ una giornata di sole.
Anh ấy chạy nhanhLui corre veloce.
Chúng tôi hạnh phúcSiamo felici.
Họ chơi bóng đáLoro giocano a calcio.

Cách bạn học tiếng Ý với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Ý?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Ý khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Ý thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Ý miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Ý

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans