1000 Words

Học tiếng Nhật: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Nhật thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Nhật kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng NhậtCâu ví dụ
quả táoりんごTôi ăn quả táo.
私はりんごを食べます。
quyển sáchCô ấy đọc quyển sách.
彼女は本を読みます。
con mèoCon mèo đang ngủ.
猫が寝ています。
con chóCon chó đang sủa.
犬が吠えています。
xe hơiAnh ấy lái xe hơi.
彼は車を運転します。
ngôi nhàChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
私たちは家に住んでいます。
cái ghế椅子Cô ấy ngồi trên ghế.
彼女は椅子に座っています。
cái bànテーブルĐặt quyển sách lên bàn.
本をテーブルの上に置いてください。
cửa sổMở cửa sổ ra.
窓を開けてください。
cánh cửaドアĐóng cửa lại.
ドアを閉めてください。
bút chì鉛筆Tôi viết bằng bút chì.
私は鉛筆で書きます。
tờ giấyTờ giấy ở trên bàn.
紙はテーブルの上にあります。
trường học学校Trường học rất lớn.
学校は大きいです。
giáo viên先生Giáo viên dạy môn toán.
先生は数学を教えています。
học sinh学生Học sinh đang học bài.
学生は勉強しています。
cậu bé男の子Cậu bé đang chơi.
男の子が遊んでいます。
cô bé女の子Cô bé đang hát.
女の子が歌っています。
người lớn大人Người lớn đang làm việc.
大人が働いています。
người bạn友達Bạn của tôi ở đây.
私の友達はここにいます。
cái câyCái cây rất cao.
木が高いです。

100 từ vựng tiếng Nhật quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Nhật)

chấp nhận受け入れる
thêm追加する
đồng ý同意する
cho phép許可する
hỏi尋ねる
tin tưởng信じる
mượn借りる
làm vỡ割る
mang theo持ってくる
xây dựng建てる

Câu tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

Tôi thích táo私はりんごが好きです。
Cô ấy là bạn của tôi彼女は私の友達です。
Đó là một ngày nắng晴れた日です。
Anh ấy chạy nhanh彼は速く走ります。
Chúng tôi hạnh phúc私たちは幸せです。
Họ chơi bóng đá彼らはサッカーをします。

Cách bạn học tiếng Nhật với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Nhật?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Nhật khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Nhật thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Nhật miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Nhật

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans