1000 Words

Học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng Thổ Nhĩ KỳCâu ví dụ
quả táoelmaTôi ăn quả táo.
Elmayı yiyorum.
quyển sáchkitapCô ấy đọc quyển sách.
Kitabı okuyor.
con mèokediCon mèo đang ngủ.
Kedi uyuyor.
con chóköpekCon chó đang sủa.
Köpek havlıyor.
xe hơiarabaAnh ấy lái xe hơi.
Arabayı sürüyor.
ngôi nhàevChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Bir evde yaşıyoruz.
cái ghếsandalyeCô ấy ngồi trên ghế.
Sandalyeye oturuyor.
cái bànmasaĐặt quyển sách lên bàn.
Kitabı masanın üstüne koy.
cửa sổpencereMở cửa sổ ra.
Pencereyi aç.
cánh cửakapıĐóng cửa lại.
Kapıyı kapat.
bút chìkalemTôi viết bằng bút chì.
Kalemle yazıyorum.
tờ giấykağıtTờ giấy ở trên bàn.
Kağıt masanın üstünde.
trường họcokulTrường học rất lớn.
Okul büyük.
giáo viênöğretmenGiáo viên dạy môn toán.
Öğretmen matematik öğretiyor.
học sinhöğrenciHọc sinh đang học bài.
Öğrenci ders çalışıyor.
cậu béoğlanCậu bé đang chơi.
Çocuk oynuyor.
cô békızCô bé đang hát.
Kız şarkı söylüyor.
người lớnyetişkinNgười lớn đang làm việc.
Yetişkin çalışıyor.
người bạnarkadaşBạn của tôi ở đây.
Arkadaşım burada.
cái câyağaçCái cây rất cao.
Ağaç uzun.

100 từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

chấp nhậnkabul etmek
thêmeklemek
đồng ýkatılmak
cho phépizin vermek
hỏisormak
tin tưởnginanmak
mượnödünç almak
làm vỡkırmak
mang theogetirmek
xây dựnginşa etmek

Câu tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoElma severim
Cô ấy là bạn của tôiO benim arkadaşım
Đó là một ngày nắngGüneşli bir gün
Anh ấy chạy nhanhO hızlı koşar
Chúng tôi hạnh phúcBiz mutluyuz
Họ chơi bóng đáOnlar futbol oynar

Cách bạn học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Thổ Nhĩ Kỳ?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Thổ Nhĩ Kỳ miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans