1000 Words

100 từ vựng tiếng Ý quan trọng nhất

Đây là 100 từ vựng tiếng Ý hữu ích nhất từ khóa học 1000 từ dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi - những từ vựng bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất. Hãy học chúng trước và bạn sẽ hiểu được một lượng đáng kinh ngạc tiếng tiếng Ý hàng ngày.

← Học tiếng Ý: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

#Từtiếng Ý
1thức ănil cibo
2đồ uốngla bevanda
3cái cốcla tazza
4chai nướcla bottiglia
5cái đĩail piatto
6cái thìail cucchiaio
7cái nĩala forchetta
8con daoil coltello
9bữa sángla colazione
10bữa trưail pranzo
11bữa tốila cena
12bánh mìil pane
13bơil burro
14pho mátil formaggio
15sữail latte
16cà phêil caffè
17tràil tè
18nước épil succo
19nước ngọtla soda
20cơmil riso
21mì Ýla pasta
22con cáil pesce
23thịt gàil pollo
24thịt bòla carne di manzo
25quả trứngl'uovo
26món súpla zuppa
27món rau trộnl'insalata
28bánh mì kẹpil panino
29bánh pizzala pizza
30ngũ cốci cereali
31đườnglo zucchero
32muốiil sale
33tiêuil pepe
34đồ ăn nhẹspuntino
35bữa ănil pasto
36nhà hàngil ristorante
37quán cà phêil caffè
38tiệm bánhla panetteria
39nhà ănla caffetteria
40bột nhàola pasta
41cái chảola padella
42cái nồila pentola
43cái bátla ciotola
44thịtla carne
45hương vịil sapore
46bánh mì nướngla fetta di pane tostato
47sữa chualo yogurt
48gia vịla spezia
49tách tràla tazza da tè
50nước chanhla limonata
51hũil barattolo
52sữa lắcil frappè
53giấmil aceto
54người phục vụil cameriere
55biala birra
56sợi mìla pasta
57nút bầnil tappo
58rượu vangil vino
59xúc xíchla salsiccia
60bình nướcil brocca
61ly thủy tinhil bicchiere
62nước ép bưởiil succo di pompelmo
63hóa đơnil conto
64thực đơnil menu
65bánh mì vòngla ciambella
66bánh kếpla pancake
67sô-cô-lail cioccolato
68kẹola caramella
69bánh quyil biscotto
70bánh ngọtla torta
71kemil gelato
72mật ongil miele
73kẹo cao sugomma da masticare
74kẹo dẻola caramella gomma
75kẹo marshmallowil marshmallow
76sirolo sciroppo
77ca caola cioccolata
78bỏng ngôla popcorn
79kem sundaeil sundae
80kẹo bôngla cotone zuccherato
81sốt custardil budino
82món tráng miệngil dolce
83kẹo dẻo hạt đậuil jellybean
84kẹo queil lecca-lecca
85mứt hoa quảla marmellata
86bánh gừngil pan di zenzero
87bánh wafflela cialda
88bánh ngọtla pasticceria
89bánh táola torta
90bánh cupcakeil cupcake
91bánh muffinil muffin
92bánh donutla ciambella
93bánh quyil biscotto
94bánh táola torta di mele
95bánh cà rốtla torta di carote
96bánh sô-cô-lala torta al cioccolato
97bánh bí đỏla torta di zucca
98mứt mơla marmellata di albicocche
99mứtla marmellata
100quả táola mela

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp hàng ngày bằng tiếng tiếng Ý?

100 từ vựng thường gặp nhất bao quát khoảng một nửa ngôn ngữ nói hàng ngày. Với vốn từ vựng cốt lõi 1000 từ đầy đủ, bạn sẽ hiểu khoảng 85% các cuộc hội thoại điển hình bằng tiếng tiếng Ý - đủ để theo kịp và làm cho người khác hiểu mình.

Tại sao tôi nên học chính xác 100 từ tiếng Ý này trước?

Chúng là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này, được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Mỗi từ trong số đó sẽ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các câu thực tế, vì vậy mỗi từ học được đều mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Làm thế nào để tôi ghi nhớ những từ tiếng Ý này nhanh nhất?

Nghe và lặp lại: mỗi từ trong khóa học 1000 Words đều đi kèm với âm thanh và một câu ví dụ. Kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng luyện từ vựng miễn phí, hầu hết người học đều nắm vững 100 từ đầu tiên trong vòng một đến hai tuần.

Bắt đầu học tiếng Ý miễn phí ngay

Học trên trình duyệt
Tải ứng dụng miễn phí
Học ngoại tuyến, có âm thanh và câu đố.