1000 Words

Học tiếng Ba Tư: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Ba Tư thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Ba Tư kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng Ba TưCâu ví dụ
quả táoسیبTôi ăn quả táo.
من سیب را می‌خورم.
quyển sáchکتابCô ấy đọc quyển sách.
او کتاب را می‌خواند.
con mèoگربهCon mèo đang ngủ.
گربه خوابیده است.
con chóسگCon chó đang sủa.
سگ پارس می‌کند.
xe hơiماشینAnh ấy lái xe hơi.
او ماشین را می‌راند.
ngôi nhàخانهChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
ما در یک خانه زندگی می‌کنیم.
cái ghếصندلیCô ấy ngồi trên ghế.
او روی صندلی می‌نشیند.
cái bànمیزĐặt quyển sách lên bàn.
کتاب را روی میز بگذار.
cửa sổپنجرهMở cửa sổ ra.
پنجره را باز کن.
cánh cửaدرĐóng cửa lại.
در را ببند.
bút chìمدادTôi viết bằng bút chì.
من با مداد می‌نویسم.
tờ giấyکاغذTờ giấy ở trên bàn.
کاغذ روی میز است.
trường họcمدرسهTrường học rất lớn.
مدرسه بزرگ است.
giáo viênمعلمGiáo viên dạy môn toán.
معلم ریاضی درس می‌دهد.
học sinhدانش‌آموزHọc sinh đang học bài.
دانش‌آموز درس می‌خواند.
cậu béپسرCậu bé đang chơi.
پسر بازی می‌کند.
cô béدخترCô bé đang hát.
دختر آواز می‌خواند.
người lớnبزرگسالNgười lớn đang làm việc.
فرد بزرگسال کار می‌کند.
người bạnدوستBạn của tôi ở đây.
دوست من اینجا است.
cái câyدرختCái cây rất cao.
درخت بلند است.

100 từ vựng tiếng Ba Tư quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Ba Tư)

chấp nhậnقبول کردن
thêmاضافه کردن
đồng ýموافقت کردن
cho phépاجازه دادن
hỏiپرسیدن
tin tưởngباور داشتن
mượnقرض گرفتن
làm vỡشکستن
mang theoآوردن
xây dựngساختن

Câu tiếng Ba Tư cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoمن سیب دوست دارم
Cô ấy là bạn của tôiاو دوست من است
Đó là một ngày nắngیک روز آفتابی است
Anh ấy chạy nhanhاو سریع می‌دود
Chúng tôi hạnh phúcما خوشحال هستیم
Họ chơi bóng đáآنها فوتبال بازی می‌کنند

Cách bạn học tiếng Ba Tư với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Ba Tư?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Ba Tư khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Ba Tư thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Ba Tư miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Ba Tư

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans