1000 Words

Học tiếng Hungary: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Hungary thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Hungary kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng HungaryCâu ví dụ
quả táoaz almaTôi ăn quả táo.
Eszem az almát.
quyển sácha könyvCô ấy đọc quyển sách.
Olvassa a könyvet.
con mèoa macskaCon mèo đang ngủ.
A macska alszik.
con chóa kutyaCon chó đang sủa.
A kutya ugat.
xe hơiaz autóAnh ấy lái xe hơi.
Vezeti az autót.
ngôi nhàa házChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Egy házban élünk.
cái ghếa székCô ấy ngồi trên ghế.
A széken ül.
cái bànaz asztalĐặt quyển sách lên bàn.
Tedd a könyvet az asztalra!
cửa sổaz ablakMở cửa sổ ra.
Nyisd ki az ablakot!
cánh cửaaz ajtóĐóng cửa lại.
Csukd be az ajtót!
bút chìa ceruzaTôi viết bằng bút chì.
A ceruzával írok.
tờ giấya papírTờ giấy ở trên bàn.
A papír az asztalon van.
trường họcaz iskolaTrường học rất lớn.
Az iskola nagy.
giáo viêna tanárGiáo viên dạy môn toán.
A tanár matematikát tanít.
học sinha diákHọc sinh đang học bài.
A diák tanul.
cậu béa fiúCậu bé đang chơi.
A fiú játszik.
cô béa lányCô bé đang hát.
A lány énekel.
người lớna felnőttNgười lớn đang làm việc.
A felnőtt dolgozik.
người bạna barátBạn của tôi ở đây.
A barátom itt van.
cái câya faCái cây rất cao.
A fa magas.

100 từ vựng tiếng Hungary quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Hungary)

chấp nhậnelfogadni
thêmhozzáadni
đồng ýegyetérteni
cho phépmegengedni
hỏikérni
tin tưởnghinni
mượnkölcsönkérni
làm vỡeltörni
mang theohozni
xây dựngépíteni

Câu tiếng Hungary cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoSzeretem az almát
Cô ấy là bạn của tôiŐ a barátom
Đó là một ngày nắngNapos nap van
Anh ấy chạy nhanhGyorsan fut
Chúng tôi hạnh phúcBoldogok vagyunk
Họ chơi bóng đáFociznak

Cách bạn học tiếng Hungary với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Hungary?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Hungary khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Hungary thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Hungary miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Hungary

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans