1000 Words

Học tiếng Ả Rập: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Ả Rập thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Ả Rập kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng Ả RậpCâu ví dụ
quả táoالتفاحةTôi ăn quả táo.
أنا آكل التفاحة.
quyển sáchالكتابCô ấy đọc quyển sách.
هي تقرأ الكتاب.
con mèoالقطةCon mèo đang ngủ.
القطة نائمة.
con chóالكلبCon chó đang sủa.
الكلب ينبح.
xe hơiالسيارةAnh ấy lái xe hơi.
هو يقود السيارة.
ngôi nhàالمنزلChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
نحن نعيش في منزل.
cái ghếالكرسيCô ấy ngồi trên ghế.
هي تجلس على الكرسي.
cái bànالطاولةĐặt quyển sách lên bàn.
ضع الكتاب على الطاولة.
cửa sổالنافذةMở cửa sổ ra.
افتح النافذة.
cánh cửaالبابĐóng cửa lại.
أغلق الباب.
bút chìالقلم الرصاصTôi viết bằng bút chì.
أكتب بالقلم الرصاص.
tờ giấyالورقةTờ giấy ở trên bàn.
الورقة على الطاولة.
trường họcالمدرسةTrường học rất lớn.
المدرسة كبيرة.
giáo viênالمعلمGiáo viên dạy môn toán.
المعلم يدرّس الرياضيات.
học sinhالطالبHọc sinh đang học bài.
الطالب يدرس.
cậu béالولدCậu bé đang chơi.
الولد يلعب.
cô béالفتاةCô bé đang hát.
الفتاة تغني.
người lớnالبالغNgười lớn đang làm việc.
البالغ يعمل.
người bạnالصديقBạn của tôi ở đây.
صديقي هنا.
cái câyالشجرةCái cây rất cao.
الشجرة طويلة.

100 từ vựng tiếng Ả Rập quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Ả Rập)

chấp nhậnيقبل
thêmيضيف
đồng ýيوافق
cho phépيسمح
hỏiيطلب
tin tưởngيؤمن
mượnيستعير
làm vỡيكسر
mang theoيجلب
xây dựngيبني

Câu tiếng Ả Rập cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoأنا أحب التفاح
Cô ấy là bạn của tôiهي صديقتي
Đó là một ngày nắngإنه يوم مشمس
Anh ấy chạy nhanhهو يركض بسرعة
Chúng tôi hạnh phúcنحن سعداء
Họ chơi bóng đáهم يلعبون كرة القدم

Cách bạn học tiếng Ả Rập với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Ả Rập?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Ả Rập khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Ả Rập thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Ả Rập miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Ả Rập

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans