1000 Words

Học tiếng Đức: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Đức thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Đức kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng ĐứcCâu ví dụ
quả táoder ApfelTôi ăn quả táo.
Ich esse den Apfel.
quyển sáchdas BuchCô ấy đọc quyển sách.
Sie liest das Buch.
con mèodie KatzeCon mèo đang ngủ.
Die Katze schläft.
con chóder HundCon chó đang sủa.
Der Hund bellt.
xe hơidas AutoAnh ấy lái xe hơi.
Er fährt das Auto.
ngôi nhàdas HausChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Wir wohnen in einem Haus.
cái ghếder StuhlCô ấy ngồi trên ghế.
Sie sitzt auf dem Stuhl.
cái bànder TischĐặt quyển sách lên bàn.
Leg das Buch auf den Tisch.
cửa sổdas FensterMở cửa sổ ra.
Öffne das Fenster.
cánh cửadie TürĐóng cửa lại.
Schließe die Tür.
bút chìder BleistiftTôi viết bằng bút chì.
Ich schreibe mit dem Bleistift.
tờ giấydas PapierTờ giấy ở trên bàn.
Das Papier ist auf dem Tisch.
trường họcdie SchuleTrường học rất lớn.
Die Schule ist groß.
giáo viênder LehrerGiáo viên dạy môn toán.
Der Lehrer unterrichtet Mathe.
học sinhder SchülerHọc sinh đang học bài.
Der Schüler lernt.
cậu béder JungeCậu bé đang chơi.
Der Junge spielt.
cô bédas MädchenCô bé đang hát.
Das Mädchen singt.
người lớnder ErwachseneNgười lớn đang làm việc.
Der Erwachsene arbeitet.
người bạnder FreundBạn của tôi ở đây.
Mein Freund ist hier.
cái câyder BaumCái cây rất cao.
Der Baum ist hoch.

100 từ vựng tiếng Đức quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Đức)

chấp nhậnakzeptieren
thêmhinzufügen
đồng ýzustimmen
cho phéperlauben
hỏibitten
tin tưởngglauben
mượnleihen
làm vỡbrechen
mang theobringen
xây dựngbauen

Câu tiếng Đức cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoIch mag Äpfel
Cô ấy là bạn của tôiSie ist meine Freundin
Đó là một ngày nắngEs ist ein sonniger Tag
Anh ấy chạy nhanhEr läuft schnell
Chúng tôi hạnh phúcWir sind glücklich
Họ chơi bóng đáSie spielen Fußball

Cách bạn học tiếng Đức với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Đức?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Đức khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Đức thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Đức miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Đức

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans