Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Trung thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.
Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.
| Tiếng Việt | tiếng Trung | Câu ví dụ |
|---|---|---|
| quả táo | 苹果 | Tôi ăn quả táo. 我吃苹果。 |
| quyển sách | 书 | Cô ấy đọc quyển sách. 她读书。 |
| con mèo | 猫 | Con mèo đang ngủ. 猫在睡觉。 |
| con chó | 狗 | Con chó đang sủa. 狗在叫。 |
| xe hơi | 车 | Anh ấy lái xe hơi. 他开车。 |
| ngôi nhà | 房子 | Chúng tôi sống trong một ngôi nhà. 我们住在房子里。 |
| cái ghế | 椅子 | Cô ấy ngồi trên ghế. 她坐在椅子上。 |
| cái bàn | 桌子 | Đặt quyển sách lên bàn. 把书放在桌子上。 |
| cửa sổ | 窗户 | Mở cửa sổ ra. 打开窗户。 |
| cánh cửa | 门 | Đóng cửa lại. 关上门。 |
| bút chì | 铅笔 | Tôi viết bằng bút chì. 我用铅笔写字。 |
| tờ giấy | 纸 | Tờ giấy ở trên bàn. 纸在桌子上。 |
| trường học | 学校 | Trường học rất lớn. 学校很大。 |
| giáo viên | 老师 | Giáo viên dạy môn toán. 老师教数学。 |
| học sinh | 学生 | Học sinh đang học bài. 学生在学习。 |
| cậu bé | 男孩 | Cậu bé đang chơi. 男孩在玩。 |
| cô bé | 女孩 | Cô bé đang hát. 女孩在唱歌。 |
| người lớn | 大人 | Người lớn đang làm việc. 大人在工作。 |
| người bạn | 朋友 | Bạn của tôi ở đây. 我的朋友在这里。 |
| cái cây | 树 | Cái cây rất cao. 树很高。 |
| chấp nhận | 接受 |
| thêm | 添加 |
| đồng ý | 同意 |
| cho phép | 允许 |
| hỏi | 询问 |
| tin tưởng | 相信 |
| mượn | 借 |
| làm vỡ | 打破 |
| mang theo | 带来 |
| xây dựng | 建造 |
| Tôi thích táo | 我喜欢苹果 |
| Cô ấy là bạn của tôi | 她是我的朋友 |
| Đó là một ngày nắng | 今天是晴天 |
| Anh ấy chạy nhanh | 他跑得很快 |
| Chúng tôi hạnh phúc | 我们很开心 |
| Họ chơi bóng đá | 他们踢足球 |
Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.
Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.
Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.
Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.
Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.
Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.
Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.
Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.
Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.
Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Trung thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.