1000 Words

Học tiếng Đan Mạch: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Đan Mạch thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Đan Mạch kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng Đan MạchCâu ví dụ
quả táoæbletTôi ăn quả táo.
Jeg spiser æblet.
quyển sáchbogenCô ấy đọc quyển sách.
Hun læser bogen.
con mèokattenCon mèo đang ngủ.
Katten sover.
con chóhundenCon chó đang sủa.
Hunden gør.
xe hơibilenAnh ấy lái xe hơi.
Han kører bilen.
ngôi nhàhusetChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Vi bor i et hus.
cái ghếstolenCô ấy ngồi trên ghế.
Hun sidder på stolen.
cái bànbordetĐặt quyển sách lên bàn.
Læg bogen på bordet.
cửa sổvinduetMở cửa sổ ra.
Åbn vinduet.
cánh cửadørenĐóng cửa lại.
Luk døren.
bút chìblyantenTôi viết bằng bút chì.
Jeg skriver med blyanten.
tờ giấypapiretTờ giấy ở trên bàn.
Papiret ligger på bordet.
trường họcskolenTrường học rất lớn.
Skolen er stor.
giáo viênlærerenGiáo viên dạy môn toán.
Læreren underviser i matematik.
học sinhelevenHọc sinh đang học bài.
Eleven studerer.
cậu bédrengenCậu bé đang chơi.
Drengen leger.
cô bépigenCô bé đang hát.
Pigen synger.
người lớnden voksneNgười lớn đang làm việc.
Den voksne arbejder.
người bạnvennenBạn của tôi ở đây.
Min ven er her.
cái câytræetCái cây rất cao.
Træet er højt.

100 từ vựng tiếng Đan Mạch quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Đan Mạch)

chấp nhậnat acceptere
thêmat tilføje
đồng ýat være enig
cho phépat tillade
hỏiat spørge
tin tưởngat tro
mượnat låne
làm vỡat ødelægge
mang theoat medbringe
xây dựngat bygge

Câu tiếng Đan Mạch cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoJeg kan godt lide æbler
Cô ấy là bạn của tôiHun er min veninde
Đó là một ngày nắngDet er en solrig dag
Anh ấy chạy nhanhHan løber hurtigt
Chúng tôi hạnh phúcVi er glade
Họ chơi bóng đáDe spiller fodbold

Cách bạn học tiếng Đan Mạch với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Đan Mạch?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Đan Mạch khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Đan Mạch thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Đan Mạch miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Đan Mạch

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans