1000 Words

Học tiếng Pháp: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Pháp thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Pháp kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng PhápCâu ví dụ
quả táola pommeTôi ăn quả táo.
Je mange la pomme.
quyển sáchle livreCô ấy đọc quyển sách.
Elle lit le livre.
con mèole chatCon mèo đang ngủ.
Le chat dort.
con chóle chienCon chó đang sủa.
Le chien aboie.
xe hơila voitureAnh ấy lái xe hơi.
Il conduit la voiture.
ngôi nhàla maisonChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Nous vivons dans une maison.
cái ghếla chaiseCô ấy ngồi trên ghế.
Elle s'assoit sur la chaise.
cái bànla tableĐặt quyển sách lên bàn.
Mets le livre sur la table.
cửa sổla fenêtreMở cửa sổ ra.
Ouvre la fenêtre.
cánh cửala porteĐóng cửa lại.
Ferme la porte.
bút chìle crayonTôi viết bằng bút chì.
J’écris avec le crayon.
tờ giấyle papierTờ giấy ở trên bàn.
Le papier est sur la table.
trường họcl’écoleTrường học rất lớn.
L’école est grande.
giáo viênl’enseignant(e)Giáo viên dạy môn toán.
L’enseignant enseigne les maths.
học sinhl’élèveHọc sinh đang học bài.
L’élève étudie.
cậu béle garçonCậu bé đang chơi.
Le garçon joue.
cô béla filleCô bé đang hát.
La fille chante.
người lớnl’adulteNgười lớn đang làm việc.
L’adulte travaille.
người bạnl’ami(e)Bạn của tôi ở đây.
Mon ami(e) est ici.
cái câyl’arbreCái cây rất cao.
L’arbre est grand.

100 từ vựng tiếng Pháp quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Pháp)

chấp nhậnaccepter
thêmajouter
đồng ýaccepter
cho phéppermettre
hỏidemander
tin tưởngcroire
mượnemprunter
làm vỡrompre
mang theoapporter
xây dựngconstruire

Câu tiếng Pháp cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoJ’aime les pommes
Cô ấy là bạn của tôiElle est mon amie
Đó là một ngày nắngC’est une journée ensoleillée
Anh ấy chạy nhanhIl court vite
Chúng tôi hạnh phúcNous sommes heureux
Họ chơi bóng đáIls jouent au football

Cách bạn học tiếng Pháp với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Pháp?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Pháp khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Pháp thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Pháp miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Pháp

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans