1000 Words

Học tiếng Croatia: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Croatia thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Croatia kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng CroatiaCâu ví dụ
quả táojabukaTôi ăn quả táo.
Jedem jabuku.
quyển sáchknjigaCô ấy đọc quyển sách.
Ona čita knjigu.
con mèomačkaCon mèo đang ngủ.
Mačka spava.
con chópasCon chó đang sủa.
Pas laje.
xe hơiautoAnh ấy lái xe hơi.
On vozi auto.
ngôi nhàkućaChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Živimo u kući.
cái ghếstolicaCô ấy ngồi trên ghế.
Ona sjedi na stolici.
cái bànstolĐặt quyển sách lên bàn.
Stavi knjigu na stol.
cửa sổprozorMở cửa sổ ra.
Otvori prozor.
cánh cửavrataĐóng cửa lại.
Zatvori vrata.
bút chìolovkaTôi viết bằng bút chì.
Pišem olovkom.
tờ giấypapirTờ giấy ở trên bàn.
Papir je na stolu.
trường họcškolaTrường học rất lớn.
Škola je velika.
giáo viênučiteljGiáo viên dạy môn toán.
Učitelj predaje matematiku.
học sinhučenikHọc sinh đang học bài.
Učenik uči.
cậu bédječakCậu bé đang chơi.
Dječak se igra.
cô bédjevojčicaCô bé đang hát.
Djevojčica pjeva.
người lớnodrasla osobaNgười lớn đang làm việc.
Odrasla osoba radi.
người bạnprijateljBạn của tôi ở đây.
Moj prijatelj je ovdje.
cái câydrvoCái cây rất cao.
Drvo je visoko.

100 từ vựng tiếng Croatia quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Croatia)

chấp nhậnprihvatiti
thêmdodati
đồng ýslagati se
cho phépdopustiti
hỏipitati
tin tưởngvjerovati
mượnposuditi
làm vỡrazbiti
mang theodonijeti
xây dựnggraditi

Câu tiếng Croatia cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoVolim jabuke.
Cô ấy là bạn của tôiOna je moja prijateljica.
Đó là một ngày nắngSunčan je dan.
Anh ấy chạy nhanhOn brzo trči.
Chúng tôi hạnh phúcSretni smo.
Họ chơi bóng đáOni igraju nogomet.

Cách bạn học tiếng Croatia với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Croatia?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Croatia khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Croatia thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Croatia miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Croatia

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans