1000 Words

Học tiếng Hindi: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Hindi thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Hindi kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng HindiCâu ví dụ
quả táoसेबTôi ăn quả táo.
मैं सेब खाता हूँ।
quyển sáchकिताबCô ấy đọc quyển sách.
वह किताब पढ़ती है।
con mèoबिल्लीCon mèo đang ngủ.
बिल्ली सो रही है।
con chóकुत्ताCon chó đang sủa.
कुत्ता भौंक रहा है।
xe hơiगाड़ीAnh ấy lái xe hơi.
वह गाड़ी चलाता है।
ngôi nhàघरChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
हम एक घर में रहते हैं।
cái ghếकुर्सीCô ấy ngồi trên ghế.
वह कुर्सी पर बैठती है।
cái bànमेज़Đặt quyển sách lên bàn.
किताब मेज़ पर रख दो।
cửa sổखिड़कीMở cửa sổ ra.
खिड़की खोलो।
cánh cửaदरवाजाĐóng cửa lại.
दरवाजा बंद करो।
bút chìपेंसिलTôi viết bằng bút chì.
मैं पेंसिल से लिखता हूँ।
tờ giấyकागज़Tờ giấy ở trên bàn.
कागज़ मेज़ पर है।
trường họcस्कूलTrường học rất lớn.
स्कूल बड़ा है।
giáo viênशिक्षकGiáo viên dạy môn toán.
शिक्षक गणित पढ़ाते हैं।
học sinhछात्रHọc sinh đang học bài.
छात्र पढ़ाई कर रहा है।
cậu béलड़काCậu bé đang chơi.
लड़का खेल रहा है।
cô béलड़कीCô bé đang hát.
लड़की गा रही है।
người lớnवयस्कNgười lớn đang làm việc.
वयस्क काम कर रहा है।
người bạnदोस्तBạn của tôi ở đây.
मेरा दोस्त यहाँ है।
cái câyपेड़Cái cây rất cao.
पेड़ ऊँचा है।

100 từ vựng tiếng Hindi quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Hindi)

chấp nhậnस्वीकार करना
thêmजोड़ना
đồng ýसहमत होना
cho phépअनुमति देना
hỏiमाँगना
tin tưởngविश्वास करना
mượnउधार लेना
làm vỡतोड़ना
mang theoलाना
xây dựngबनाना

Câu tiếng Hindi cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoमुझे सेब पसंद हैं।
Cô ấy là bạn của tôiवह मेरी दोस्त है।
Đó là một ngày nắngयह एक धूप वाला दिन है।
Anh ấy chạy nhanhवह तेज़ दौड़ता है।
Chúng tôi hạnh phúcहम खुश हैं।
Họ chơi bóng đáवे फुटबॉल खेलते हैं।

Cách bạn học tiếng Hindi với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Hindi?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Hindi khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Hindi thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Hindi miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Hindi

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans