1000 Words

Học tiếng Hà Lan: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Hà Lan thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Hà Lan kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng Hà LanCâu ví dụ
quả táode appelTôi ăn quả táo.
Ik eet de appel.
quyển sáchhet boekCô ấy đọc quyển sách.
Ze leest het boek.
con mèode katCon mèo đang ngủ.
De kat slaapt.
con chóde hondCon chó đang sủa.
De hond blaft.
xe hơide autoAnh ấy lái xe hơi.
Hij rijdt in de auto.
ngôi nhàhet huisChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
We wonen in een huis.
cái ghếde stoelCô ấy ngồi trên ghế.
Ze zit op de stoel.
cái bànde tafelĐặt quyển sách lên bàn.
Leg het boek op de tafel.
cửa sổhet raamMở cửa sổ ra.
Open het raam.
cánh cửade deurĐóng cửa lại.
Sluit de deur.
bút chìhet potloodTôi viết bằng bút chì.
Ik schrijf met het potlood.
tờ giấyhet papierTờ giấy ở trên bàn.
Het papier ligt op de tafel.
trường họcde schoolTrường học rất lớn.
De school is groot.
giáo viênde leraarGiáo viên dạy môn toán.
De leraar geeft wiskunde.
học sinhde studentHọc sinh đang học bài.
De student studeert.
cậu béde jongenCậu bé đang chơi.
De jongen speelt.
cô béhet meisjeCô bé đang hát.
Het meisje zingt.
người lớnde volwasseneNgười lớn đang làm việc.
De volwassene werkt.
người bạnde vriendBạn của tôi ở đây.
Mijn vriend is hier.
cái câyde boomCái cây rất cao.
De boom is hoog.

100 từ vựng tiếng Hà Lan quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Hà Lan)

chấp nhậnaccepteren
thêmtoevoegen
đồng ýhet eens zijn
cho phéptoestaan
hỏivragen
tin tưởnggeloven
mượnlenen
làm vỡbreken
mang theobrengen
xây dựngbouwen

Câu tiếng Hà Lan cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoIk hou van appels
Cô ấy là bạn của tôiZe is mijn vriendin
Đó là một ngày nắngHet is een zonnige dag
Anh ấy chạy nhanhHij rent snel
Chúng tôi hạnh phúcWe zijn blij
Họ chơi bóng đáZe voetbalen

Cách bạn học tiếng Hà Lan với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Hà Lan?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Hà Lan khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Hà Lan thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Hà Lan miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Hà Lan

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans