1000 Words

Học tiếng Thái: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Thái thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Thái kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng TháiCâu ví dụ
quả táoแอปเปิ้ลTôi ăn quả táo.
ฉันกินแอปเปิ้ล
quyển sáchหนังสือCô ấy đọc quyển sách.
เธออ่านหนังสือ
con mèoแมวCon mèo đang ngủ.
แมวกำลังนอนหลับ
con chóสุนัขCon chó đang sủa.
สุนัขกำลังเห่า
xe hơiรถยนต์Anh ấy lái xe hơi.
เขาขับรถ
ngôi nhàบ้านChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
พวกเราอาศัยอยู่ในบ้าน
cái ghếเก้าอี้Cô ấy ngồi trên ghế.
เธอนั่งบนเก้าอี้
cái bànโต๊ะĐặt quyển sách lên bàn.
วางหนังสือไว้บนโต๊ะ
cửa sổหน้าต่างMở cửa sổ ra.
เปิดหน้าต่าง
cánh cửaประตูĐóng cửa lại.
ปิดประตู
bút chìดินสอTôi viết bằng bút chì.
ฉันเขียนด้วยดินสอ
tờ giấyกระดาษTờ giấy ở trên bàn.
กระดาษอยู่บนโต๊ะ
trường họcโรงเรียนTrường học rất lớn.
โรงเรียนใหญ่มาก
giáo viênครูGiáo viên dạy môn toán.
ครูสอนวิชาคณิตศาสตร์
học sinhนักเรียนHọc sinh đang học bài.
นักเรียนกำลังเรียนหนังสือ
cậu béเด็กผู้ชายCậu bé đang chơi.
เด็กผู้ชายกำลังเล่น
cô béเด็กผู้หญิงCô bé đang hát.
เด็กผู้หญิงกำลังร้องเพลง
người lớnผู้ใหญ่Người lớn đang làm việc.
ผู้ใหญ่กำลังทำงาน
người bạnเพื่อนBạn của tôi ở đây.
เพื่อนของฉันอยู่นี่
cái câyต้นไม้Cái cây rất cao.
ต้นไม้สูง

100 từ vựng tiếng Thái quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Thái)

chấp nhậnยอมรับ
thêmเพิ่ม
đồng ýเห็นด้วย
cho phépอนุญาต
hỏiขอ
tin tưởngเชื่อ
mượnยืม
làm vỡทำแตก
mang theoนำมา
xây dựngสร้าง

Câu tiếng Thái cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoฉันชอบแอปเปิ้ล
Cô ấy là bạn của tôiเธอเป็นเพื่อนของฉัน
Đó là một ngày nắngวันนี้เป็นวันที่แดดออก
Anh ấy chạy nhanhเขาวิ่งเร็ว
Chúng tôi hạnh phúcพวกเรามีความสุข
Họ chơi bóng đáพวกเขาเล่นฟุตบอล

Cách bạn học tiếng Thái với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Thái?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Thái khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Thái thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Thái miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Thái

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans