1000 Words

Học tiếng Nga: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Nga thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Nga kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng NgaCâu ví dụ
quả táoяблокоTôi ăn quả táo.
Я ем яблоко.
quyển sáchкнигаCô ấy đọc quyển sách.
Она читает книгу.
con mèoкотCon mèo đang ngủ.
Кот спит.
con chóсобакаCon chó đang sủa.
Собака лает.
xe hơiмашинаAnh ấy lái xe hơi.
Он ведёт машину.
ngôi nhàдомChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Мы живём в доме.
cái ghếстулCô ấy ngồi trên ghế.
Она сидит на стуле.
cái bànстолĐặt quyển sách lên bàn.
Положи книгу на стол.
cửa sổокноMở cửa sổ ra.
Открой окно.
cánh cửaдверьĐóng cửa lại.
Закрой дверь.
bút chìкарандашTôi viết bằng bút chì.
Я пишу карандашом.
tờ giấyбумагаTờ giấy ở trên bàn.
Бумага на столе.
trường họcшколаTrường học rất lớn.
Школа большая.
giáo viênучительGiáo viên dạy môn toán.
Учитель преподаёт математику.
học sinhученикHọc sinh đang học bài.
Ученик учится.
cậu béмальчикCậu bé đang chơi.
Мальчик играет.
cô béдевочкаCô bé đang hát.
Девочка поёт.
người lớnвзрослыйNgười lớn đang làm việc.
Взрослый работает.
người bạnдругBạn của tôi ở đây.
Мой друг здесь.
cái câyдеревоCái cây rất cao.
Дерево высокое.

100 từ vựng tiếng Nga quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Nga)

chấp nhậnпринимать
thêmдобавлять
đồng ýсоглашаться
cho phépразрешать
hỏiспрашивать
tin tưởngверить
mượnодолжить
làm vỡломать
mang theoприносить
xây dựngстроить

Câu tiếng Nga cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoМне нравятся яблоки
Cô ấy là bạn của tôiОна моя подруга
Đó là một ngày nắngСолнечный день
Anh ấy chạy nhanhОн быстро бегает
Chúng tôi hạnh phúcМы счастливы
Họ chơi bóng đáОни играют в футбол

Cách bạn học tiếng Nga với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Nga?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Nga khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Nga thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Nga miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Nga

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans