1000 Words

Học tiếng Phần Lan: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Phần Lan thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Phần Lan kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng Phần LanCâu ví dụ
quả táoomenaTôi ăn quả táo.
Syön omenan.
quyển sáchkirjaCô ấy đọc quyển sách.
Hän lukee kirjaa.
con mèokissaCon mèo đang ngủ.
Kissa nukkuu.
con chókoiraCon chó đang sủa.
Koira haukkuu.
xe hơiautoAnh ấy lái xe hơi.
Hän ajaa autoa.
ngôi nhàtaloChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Me asumme talossa.
cái ghếtuoliCô ấy ngồi trên ghế.
Hän istuu tuolilla.
cái bànpöytäĐặt quyển sách lên bàn.
Laita kirja pöydälle.
cửa sổikkunaMở cửa sổ ra.
Avaa ikkuna.
cánh cửaoviĐóng cửa lại.
Sulje ovi.
bút chìlyijykynäTôi viết bằng bút chì.
Kirjoitan lyijykynällä.
tờ giấypaperiTờ giấy ở trên bàn.
Paperi on pöydällä.
trường họckouluTrường học rất lớn.
Koulu on iso.
giáo viênopettajaGiáo viên dạy môn toán.
Opettaja opettaa matematiikkaa.
học sinhopiskelijaHọc sinh đang học bài.
Opiskelija opiskelee.
cậu bépoikaCậu bé đang chơi.
Poika leikkii.
cô bétyttöCô bé đang hát.
Tyttö laulaa.
người lớnaikuinenNgười lớn đang làm việc.
Aikuinen työskentelee.
người bạnystäväBạn của tôi ở đây.
Ystäväni on täällä.
cái câypuuCái cây rất cao.
Puu on korkea.

100 từ vựng tiếng Phần Lan quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Phần Lan)

chấp nhậnhyväksyä
thêmlisätä
đồng ýolla samaa mieltä
cho phépsallia
hỏikysyä
tin tưởnguskoa
mượnlainata
làm vỡrikkoa
mang theotuoda
xây dựngrakentaa

Câu tiếng Phần Lan cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoPidän omenoista.
Cô ấy là bạn của tôiHän on ystäväni.
Đó là một ngày nắngOn aurinkoinen päivä.
Anh ấy chạy nhanhHän juoksee nopeasti.
Chúng tôi hạnh phúcMe olemme onnellisia.
Họ chơi bóng đáHe pelaavat jalkapalloa.

Cách bạn học tiếng Phần Lan với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Phần Lan?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Phần Lan khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Phần Lan thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Phần Lan miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Phần Lan

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans