1000 Words

Học tiếng Séc: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Séc thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Séc kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng SécCâu ví dụ
quả táojablkoTôi ăn quả táo.
Jím jablko.
quyển sáchknihaCô ấy đọc quyển sách.
Čte knihu.
con mèokočkaCon mèo đang ngủ.
Kočka spí.
con chópesCon chó đang sủa.
Pes štěká.
xe hơiautoAnh ấy lái xe hơi.
Řídí auto.
ngôi nhàdůmChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Bydlíme v domě.
cái ghếžidleCô ấy ngồi trên ghế.
Sedí na židli.
cái bànstůlĐặt quyển sách lên bàn.
Polož knihu na stůl.
cửa sổoknoMở cửa sổ ra.
Otevři okno.
cánh cửadveřeĐóng cửa lại.
Zavři dveře.
bút chìtužkaTôi viết bằng bút chì.
Píšu tužkou.
tờ giấypapírTờ giấy ở trên bàn.
Papír je na stole.
trường họcškolaTrường học rất lớn.
Škola je velká.
giáo viênučitelGiáo viên dạy môn toán.
Učitel učí matematiku.
học sinhstudentHọc sinh đang học bài.
Student se učí.
cậu béchlapecCậu bé đang chơi.
Chlapec si hraje.
cô bédívkaCô bé đang hát.
Dívka zpívá.
người lớndospělýNgười lớn đang làm việc.
Dospělý pracuje.
người bạnpřítelBạn của tôi ở đây.
Můj přítel je tady.
cái câystromCái cây rất cao.
Strom je vysoký.

100 từ vựng tiếng Séc quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Séc)

chấp nhậnpřijmout
thêmpřidat
đồng ýsouhlasit
cho phéppovolit
hỏipožádat
tin tưởngvěřit
mượnpůjčit si
làm vỡrozbít
mang theopřinést
xây dựngstavět

Câu tiếng Séc cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoMám rád jablka
Cô ấy là bạn của tôiJe to moje kamarádka
Đó là một ngày nắngJe slunečný den
Anh ấy chạy nhanhBěhá rychle
Chúng tôi hạnh phúcJsme šťastní
Họ chơi bóng đáHrají fotbal

Cách bạn học tiếng Séc với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Séc?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Séc khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Séc thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Séc miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Séc

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Hy Lạp · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans