1000 Words

Học tiếng Hy Lạp: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Hy Lạp thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc của người bản xứ.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Nếm thử: từ vựng tiếng Hy Lạp kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng Hy LạpCâu ví dụ
quả táoτο μήλοTôi ăn quả táo.
Τρώω το μήλο.
quyển sáchτο βιβλίοCô ấy đọc quyển sách.
Διαβάζει το βιβλίο.
con mèoη γάταCon mèo đang ngủ.
Η γάτα κοιμάται.
con chóο σκύλοςCon chó đang sủa.
Ο σκύλος γαβγίζει.
xe hơiτο αυτοκίνητοAnh ấy lái xe hơi.
Οδηγεί το αυτοκίνητο.
ngôi nhàτο σπίτιChúng tôi sống trong một ngôi nhà.
Μένουμε σε ένα σπίτι.
cái ghếη καρέκλαCô ấy ngồi trên ghế.
Κάθεται στην καρέκλα.
cái bànτο τραπέζιĐặt quyển sách lên bàn.
Βάλε το βιβλίο στο τραπέζι.
cửa sổτο παράθυροMở cửa sổ ra.
Άνοιξε το παράθυρο.
cánh cửaη πόρταĐóng cửa lại.
Κλείσε την πόρτα.
bút chìτο μολύβιTôi viết bằng bút chì.
Γράφω με το μολύβι.
tờ giấyτο χαρτίTờ giấy ở trên bàn.
Το χαρτί είναι στο τραπέζι.
trường họcτο σχολείοTrường học rất lớn.
Το σχολείο είναι μεγάλο.
giáo viênο δάσκαλοςGiáo viên dạy môn toán.
Ο δάσκαλος διδάσκει μαθηματικά.
học sinhο μαθητήςHọc sinh đang học bài.
Ο μαθητής διαβάζει.
cậu béτο αγόριCậu bé đang chơi.
Το αγόρι παίζει.
cô béτο κορίτσιCô bé đang hát.
Το κορίτσι τραγουδάει.
người lớnο ενήλικαςNgười lớn đang làm việc.
Ο ενήλικας εργάζεται.
người bạnο φίλοςBạn của tôi ở đây.
Ο φίλος μου είναι εδώ.
cái câyτο δέντροCái cây rất cao.
Το δέντρο είναι ψηλό.

100 từ vựng tiếng Hy Lạp quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Hy Lạp)

chấp nhậnαποδέχομαι
thêmπροσθέτω
đồng ýσυμφωνώ
cho phépεπιτρέπω
hỏiζητώ
tin tưởngπιστεύω
mượnδανείζομαι
làm vỡσπάω
mang theoφέρνω
xây dựngχτίζω

Câu tiếng Hy Lạp cho người mới bắt đầu

Tôi thích táoΜου αρέσουν τα μήλα.
Cô ấy là bạn của tôiΕίναι η φίλη μου.
Đó là một ngày nắngΕίναι μια ηλιόλουστη μέρα.
Anh ấy chạy nhanhΤρέχει γρήγορα.
Chúng tôi hạnh phúcΕίμαστε χαρούμενοι.
Họ chơi bóng đáΠαίζουν ποδόσφαιρο.

Cách bạn học tiếng Hy Lạp với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Hy Lạp?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Hy Lạp khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Hy Lạp thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc của người bản xứ.

Bắt đầu học tiếng Hy Lạp miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Hy Lạp

App Store · Google Play

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans