1000 Words

Học tiếng Hy Lạp: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

Khoảng 1000 từ là đủ để hiểu chừng 85% ngôn ngữ giao tiếp hằng ngày. Đó chính là trọng tâm của 1000 Words: thay vì những bảng ngữ pháp bất tận, bạn học trước những từ vựng tiếng Hy Lạp thực sự gặp trong đời sống – danh từ, động từ, tính từ và cả câu hoàn chỉnh, mỗi mục đều có bản dịch, câu ví dụ và giọng đọc.

Học theo cách phù hợp với ngày của bạn: xem video vừa đọc vừa nghe, nghe sách nói khi di chuyển hoặc trước khi ngủ, đọc ebook, hoặc dùng công cụ luyện từ vựng tích hợp – nó sẽ hiển thị lại từng từ vào thời điểm tối ưu về mặt khoa học (lặp lại ngắt quãng). Tất cả nội dung đều có trên website và ứng dụng miễn phí cho iOS và Android.

Bạn sẽ bắt đầu với các từ tiếng Hy Lạp hằng ngày như thức ăn (το φαγητό), đồ uống (το ποτό), cái cốc (το φλιτζάνι) — vốn từ xuất hiện nhiều nhất trong hội thoại thực tế.

Nếm thử: từ vựng tiếng Hy Lạp kèm câu ví dụ

Tiếng Việttiếng Hy LạpCâu ví dụ
thức ănτο φαγητόThức ăn rất ngon.
Το φαγητό είναι νόστιμο.
đồ uốngτο ποτόTôi muốn một đồ uống.
Θέλω ένα ποτό.
cái cốcτο φλιτζάνιCái cốc đã đầy.
Το φλιτζάνι είναι γεμάτο.
chai nướcτο μπουκάλιCái chai đang trống rỗng.
Το μπουκάλι είναι άδειο.
cái đĩaτο πιάτοCái đĩa rất sạch.
Το πιάτο είναι καθαρό.
cái thìaτο κουτάλιTôi dùng một cái thìa.
Χρησιμοποιώ ένα κουτάλι.
cái nĩaτο πιρούνιTôi ăn bằng nĩa.
Τρώω με ένα πιρούνι.
con daoτο μαχαίριCon dao rất sắc.
Το μαχαίρι είναι κοφτερό.
bữa sángτο πρωινόTôi ăn sáng.
Τρώω πρωινό.
bữa trưaτο μεσημεριανόChúng tôi ăn trưa vào buổi trưa.
Τρώμε μεσημεριανό το μεσημέρι.
bữa tốiτο βραδινόHọ ăn tối cùng nhau.
Τρώνε βραδινό μαζί.
bánh mìτο ψωμίTôi mua bánh mì.
Αγοράζω ψωμί.
bơτο βούτυροTôi phết bơ lên bánh mì.
Βάζω βούτυρο στο ψωμί.
pho mátτο τυρίTôi ăn pho mát.
Τρώω τυρί.
sữaτο γάλαTôi uống sữa.
Πίνω γάλα.
cà phêο καφέςTôi uống cà phê vào buổi sáng.
Πίνω καφέ το πρωί.
tràτο τσάιTôi thích trà.
Μου αρέσει το τσάι.
nước épο χυμόςTôi uống nước ép.
Πίνω χυμό.
nước ngọtτο αναψυκτικόTôi uống nước ngọt.
Πίνω αναψυκτικό.
cơmτο ρύζιTôi ăn cơm.
Τρώω ρύζι.

100 từ vựng tiếng Hy Lạp quan trọng nhất →

Động từ & tính từ quan trọng (tiếng Hy Lạp)

mượnδανείζομαι
muaαγοράζω
lau dọnκαθαρίζω
đóngκλείνω
nấu ănμαγειρεύω
làmκάνω
uốngπίνω
ănτρώω
tìmβρίσκω
nhậnπαίρνω

Câu tiếng Hy Lạp cho người mới bắt đầu

Cô ấy là bạn của tôiΕίναι η φίλη μου.
Họ vui vẻ cùng nhauΔιασκεδάζουν μαζί.
Chúng tôi ăn trưa cùng nhauΤρώμε μεσημεριανό μαζί.
Cô ấy cười rất nhiềuΧαμογελάει πολύ.
Anh ấy kể chuyện cườiΛέει αστεία ανέκδοτα.
Tôi thăm bạn bèΕπισκέπτομαι τους φίλους μου.

Cách bạn học tiếng Hy Lạp với 1000 Words

🎬 Video học tập

Mỗi từ đều được đọc và minh họa – vừa đọc theo vừa lặp lại.

🎧 Sách nói

Toàn bộ từ vựng dưới dạng audio, gồm cả phiên bản lặp lại 3 lần – hoàn hảo để học khi ngủ.

📖 Ebook & PDF

Tất cả từ và câu để tra cứu và đọc ngoại tuyến.

🧠 Luyện từ vựng

Hệ thống lặp lại ngắt quãng như thẻ ghi nhớ – ôn tập đúng lúc bạn cần.

📝 Từ của tôi

Nhập từ của riêng bạn – AI dịch, thêm câu ví dụ và trình luyện tập cùng bạn luyện đến khi nhớ.

✨ Truyện AI

Truyện ngắn được tạo từ những từ bạn đã học, có audio và giải thích khi chạm.

📴 Chế độ ngoại tuyến

Tải nội dung Premium và tiếp tục học mà không cần internet.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ để hiểu tiếng Hy Lạp?

Với 1000 từ phổ biến nhất, bạn hiểu khoảng 85% ngôn ngữ nói hằng ngày. Vì thế 1000 Words tập trung đúng vào vốn từ cốt lõi này – được sắp xếp thành danh từ, động từ & tính từ và câu hoàn chỉnh.

Học tiếng Hy Lạp khi ngủ có thực sự hiệu quả không?

Nghiên cứu cho thấy não bộ củng cố những gì đã học trong lúc ngủ. Sách nói với lặp lại 3 lần của chúng tôi được tạo ra cho việc này: nghe vào buổi tối, thư giãn và ghi sâu những gì đã học. Đọc thêm trong bài viết của chúng tôi về học khi ngủ.

1000 Words có miễn phí không?

Có, bắt đầu hoàn toàn miễn phí: một phần video và sách nói, công cụ luyện từ vựng, trò chơi ghép cặp và bản xem trước của tất cả nội dung. Premium mở khóa toàn bộ – bao gồm cả tải xuống cho chế độ ngoại tuyến.

1000 Words dành cho ai?

Dành cho người mới bắt đầu và người học lại (trình độ A1–B1) muốn xây dựng nhanh vốn từ vựng tiếng Hy Lạp thực dụng – không nặng ngữ pháp, với giọng đọc.

Bắt đầu học tiếng Hy Lạp miễn phí ngay

Học trên trình duyệt Xem video tiếng Hy Lạp

Học thêm ngôn ngữ khác

tiếng Anh · tiếng Đức · tiếng Tây Ban Nha · tiếng Pháp · tiếng Ý · tiếng Bồ Đào Nha · tiếng Ba Lan · tiếng Nga · tiếng Thổ Nhĩ Kỳ · tiếng Ả Rập · tiếng Ukraina · tiếng Trung · tiếng Hà Lan · tiếng Thụy Điển · tiếng Đan Mạch · tiếng Na Uy · tiếng Phần Lan · tiếng Séc · tiếng Slovakia · tiếng Hungary · tiếng Croatia · tiếng Bulgaria · tiếng Romania · tiếng Nhật · tiếng Hàn · tiếng Indonesia · tiếng Thái · tiếng Hindi · tiếng Ba Tư · tiếng Swahili · tiếng Afrikaans
Tải ứng dụng miễn phí
Học ngoại tuyến, có âm thanh và câu đố.