1000 Words

100 từ vựng tiếng Pháp quan trọng nhất

Đây là 100 từ vựng tiếng Pháp hữu ích nhất từ khóa học 1000 từ dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi - những từ vựng bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất. Hãy học chúng trước và bạn sẽ hiểu được một lượng đáng kinh ngạc tiếng tiếng Pháp hàng ngày.

← Học tiếng Pháp: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

#Từtiếng Pháp
1thức ănla nourriture
2đồ uốngla boisson
3cái cốcla tasse
4chai nướcla bouteille
5cái đĩal’assiette
6cái thìala cuillère
7cái nĩala fourchette
8con daole couteau
9bữa sángle petit-déjeuner
10bữa trưale déjeuner
11bữa tốile dîner
12bánh mìle pain
13bơle beurre
14pho mátle fromage
15sữale lait
16cà phêle café
17tràle thé
18nước éple jus
19nước ngọtle soda
20cơmle riz
21mì Ýles pâtes
22con cále poisson
23thịt gàle poulet
24thịt bòle bœuf
25quả trứngl’œuf
26món súpla soupe
27món rau trộnla salade
28bánh mì kẹple sandwich
29bánh pizzala pizza
30ngũ cốcles céréales
31đườngle sucre
32muốile sel
33tiêule poivre
34đồ ăn nhẹle goûter / l’en-cas
35bữa ănle repas
36nhà hàngle restaurant
37quán cà phêle café
38tiệm bánhla boulangerie
39nhà ănla cafétéria
40bột nhàola pâte
41cái chảola poêle
42cái nồila casserole
43cái bátle bol
44thịtla viande
45hương vịla saveur
46bánh mì nướngle toast
47sữa chuale yaourt
48gia vịl’épice
49tách tràla tasse
50nước chanhla limonade
51hũle bocal
52sữa lắcle milkshake
53giấmle vinaigre
54người phục vụle serveur
55biala bière
56sợi mìla nouille
57nút bầnle bouchon
58rượu vangle vin
59xúc xíchla saucisse
60bình nướcle pichet
61ly thủy tinhle verre
62nước ép bưởile jus de pamplemousse
63hóa đơnl’addition
64thực đơnle menu
65bánh mì vòngle bagel
66bánh kếpla crêpe
67sô-cô-lale chocolat
68kẹole bonbon
69bánh quyle biscuit
70bánh ngọtle gâteau
71kemla glace
72mật ongle miel
73kẹo cao sule chewing-gum
74kẹo dẻola gomme / le bonbon gélifié
75kẹo marshmallowle marshmallow
76sirole sirop
77ca caole cacao
78bỏng ngôle pop-corn
79kem sundaela coupe glacée
80kẹo bôngla barbe à papa
81sốt custardla crème anglaise
82món tráng miệngle dessert
83kẹo dẻo hạt đậula dragée
84kẹo quele sucette
85mứt hoa quảla gelée
86bánh gừngle pain d'épice
87bánh wafflele gaufre
88bánh ngọtla pâtisserie
89bánh táola tarte
90bánh cupcakele cupcake
91bánh muffinle muffin
92bánh donutle donut
93bánh quyle biscuit
94bánh táola tarte aux pommes
95bánh cà rốtle gâteau aux carottes
96bánh sô-cô-lale gâteau au chocolat
97bánh bí đỏla tarte à la citrouille
98mứt mơla confiture d'abricot
99mứtla confiture
100quả táola pomme

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp hàng ngày bằng tiếng tiếng Pháp?

100 từ vựng thường gặp nhất bao quát khoảng một nửa ngôn ngữ nói hàng ngày. Với vốn từ vựng cốt lõi 1000 từ đầy đủ, bạn sẽ hiểu khoảng 85% các cuộc hội thoại điển hình bằng tiếng tiếng Pháp - đủ để theo kịp và làm cho người khác hiểu mình.

Tại sao tôi nên học chính xác 100 từ tiếng Pháp này trước?

Chúng là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này, được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Mỗi từ trong số đó sẽ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các câu thực tế, vì vậy mỗi từ học được đều mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Làm thế nào để tôi ghi nhớ những từ tiếng Pháp này nhanh nhất?

Nghe và lặp lại: mỗi từ trong khóa học 1000 Words đều đi kèm với âm thanh và một câu ví dụ. Kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng luyện từ vựng miễn phí, hầu hết người học đều nắm vững 100 từ đầu tiên trong vòng một đến hai tuần.

Bắt đầu học tiếng Pháp miễn phí ngay

Học trên trình duyệt
Tải ứng dụng miễn phí
Học ngoại tuyến, có âm thanh và câu đố.