1000 Words

100 từ vựng tiếng Hà Lan quan trọng nhất

Đây là 100 từ vựng tiếng Hà Lan hữu ích nhất từ khóa học 1000 từ dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi - những từ vựng bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất. Hãy học chúng trước và bạn sẽ hiểu được một lượng đáng kinh ngạc tiếng tiếng Hà Lan hàng ngày.

← Học tiếng Hà Lan: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

#Từtiếng Hà Lan
1quả táode appel
2quyển sáchhet boek
3con mèode kat
4con chóde hond
5xe hơide auto
6ngôi nhàhet huis
7cái ghếde stoel
8cái bànde tafel
9cửa sổhet raam
10cánh cửade deur
11bút chìhet potlood
12tờ giấyhet papier
13trường họcde school
14giáo viênde leraar
15học sinhde student
16cậu béde jongen
17cô béhet meisje
18người lớnde volwassene
19người bạnde vriend
20cái câyde boom
21bông hoade bloem
22dòng sôngde rivier
23ngọn núide berg
24bãi biểnhet strand
25mặt trờide zon
26mặt trăngde maan
27ngôi saode ster
28đám mâyde wolk
29cơn mưade regen
30tuyếtde sneeuw
31cơn gióde wind
32ngọn lửahet vuur
33nướchet water
34thức ănhet eten
35đồ uốnghet drankje
36cái cốchet kopje
37chai nướcde fles
38cái đĩahet bord
39cái thìade lepel
40cái nĩade vork
41con daohet mes
42bữa sánghet ontbijt
43bữa trưade lunch
44bữa tốihet avondeten
45trái câyhet fruit
46rau củde groente
47bánh mìhet brood
48de boter
49pho mátde kaas
50sữade melk
51cà phêde koffie
52tràde thee
53nước éphet sap
54nước ngọtde frisdrank
55sô-cô-lade chocolade
56kẹohet snoep
57bánh quyhet koekje
58bánh ngọtde taart
59cơmde rijst
60mì Ýde pasta
61con cáde vis
62thịt gàde kip
63thịt bòhet rundvlees
64quả trứnghet ei
65món súpde soep
66món rau trộnde salade
67bánh mì kẹphet broodje
68bánh pizzade pizza
69kemhet ijs
70ngũ cốcde muesli
71mật ongde honing
72đườngde suiker
73muốihet zout
74tiêude peper
75quả cà chuade tomaat
76củ khoai tâyde aardappel
77củ hành tâyde ui
78củ cà rốtde wortel
79rau xà láchde sla
80quả dưa chuộtde komkommer
81quả chuốide banaan
82quả camde sinaasappel
83quả bưởide grapefruit
84quả dâu tâyde aardbei
85quả nhode druif
86quả chanhde citroen
87quả chanh xanhde limoen
88quả anh đàode kers
89quả dưa hấude watermeloen
90quả dứade ananas
91quả xoàide mango
92quả kiwide kiwi
93quả đàode perzik
94quả lêde peer
95quả mậnde pruim
96quả mọngde bes
97quả dưade meloen
98điện thoạide telefoon
99máy tínhde computer
100tivide televisie

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp hàng ngày bằng tiếng tiếng Hà Lan?

100 từ vựng thường gặp nhất bao quát khoảng một nửa ngôn ngữ nói hàng ngày. Với vốn từ vựng cốt lõi 1000 từ đầy đủ, bạn sẽ hiểu khoảng 85% các cuộc hội thoại điển hình bằng tiếng tiếng Hà Lan - đủ để theo kịp và làm cho người khác hiểu mình.

Tại sao tôi nên học chính xác 100 từ tiếng Hà Lan này trước?

Chúng là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này, được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Mỗi từ trong số đó sẽ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các câu thực tế, vì vậy mỗi từ học được đều mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Làm thế nào để tôi ghi nhớ những từ tiếng Hà Lan này nhanh nhất?

Nghe và lặp lại: mỗi từ trong khóa học 1000 Words đều đi kèm với âm thanh của người bản xứ và một câu ví dụ. Kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng luyện từ vựng miễn phí, hầu hết người học đều nắm vững 100 từ đầu tiên trong vòng một đến hai tuần.

Bắt đầu học tiếng Hà Lan miễn phí ngay

Học trên trình duyệt

App Store · Google Play