1000 Words

100 từ vựng tiếng Đức quan trọng nhất

Đây là 100 từ vựng tiếng Đức hữu ích nhất từ khóa học 1000 từ dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi - những từ vựng bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất. Hãy học chúng trước và bạn sẽ hiểu được một lượng đáng kinh ngạc tiếng tiếng Đức hàng ngày.

← Học tiếng Đức: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

#Từtiếng Đức
1quả táoder Apfel
2quyển sáchdas Buch
3con mèodie Katze
4con chóder Hund
5xe hơidas Auto
6ngôi nhàdas Haus
7cái ghếder Stuhl
8cái bànder Tisch
9cửa sổdas Fenster
10cánh cửadie Tür
11bút chìder Bleistift
12tờ giấydas Papier
13trường họcdie Schule
14giáo viênder Lehrer
15học sinhder Schüler
16cậu béder Junge
17cô bédas Mädchen
18người lớnder Erwachsene
19người bạnder Freund
20cái câyder Baum
21bông hoadie Blume
22dòng sôngder Fluss
23ngọn núider Berg
24bãi biểnder Strand
25mặt trờidie Sonne
26mặt trăngder Mond
27ngôi saoder Stern
28đám mâydie Wolke
29cơn mưader Regen
30tuyếtder Schnee
31cơn gióder Wind
32ngọn lửadas Feuer
33nướcdas Wasser
34thức ăndas Essen
35đồ uốngdas Getränk
36cái cốcdie Tasse
37chai nướcdie Flasche
38cái đĩader Teller
39cái thìader Löffel
40cái nĩadie Gabel
41con daodas Messer
42bữa sángdas Frühstück
43bữa trưadas Mittagessen
44bữa tốidas Abendessen
45trái câydas Obst
46rau củdas Gemüse
47bánh mìdas Brot
48die Butter
49pho mátder Käse
50sữadie Milch
51cà phêder Kaffee
52tràder Tee
53nước épder Saft
54nước ngọtdie Limonade
55sô-cô-ladie Schokolade
56kẹodie Süßigkeit
57bánh quyder Keks
58bánh ngọtder Kuchen
59cơmder Reis
60mì Ýdie Pasta
61con cáder Fisch
62thịt gàdas Huhn
63thịt bòdas Rindfleisch
64quả trứngdas Ei
65món súpdie Suppe
66món rau trộnder Salat
67bánh mì kẹpdas Sandwich
68bánh pizzadie Pizza
69kemdas Eis
70ngũ cốcdas Müsli
71mật ongder Honig
72đườngder Zucker
73muốidas Salz
74tiêuder Pfeffer
75quả cà chuadie Tomate
76củ khoai tâydie Kartoffel
77củ hành tâydie Zwiebel
78củ cà rốtdie Karotte
79rau xà láchder Salat
80quả dưa chuộtdie Gurke
81quả chuốidie Banane
82quả camdie Orange
83quả bưởidie Grapefruit
84quả dâu tâydie Erdbeere
85quả nhodie Traube
86quả chanhdie Zitrone
87quả chanh xanhdie Limette
88quả anh đàodie Kirsche
89quả dưa hấudie Wassermelone
90quả dứadie Ananas
91quả xoàidie Mango
92quả kiwidie Kiwi
93quả đàoder Pfirsich
94quả lêdie Birne
95quả mậndie Pflaume
96quả mọngdie Beere
97quả dưadie Melone
98điện thoạidas Telefon
99máy tínhder Computer
100tivider Fernseher

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp hàng ngày bằng tiếng tiếng Đức?

100 từ vựng thường gặp nhất bao quát khoảng một nửa ngôn ngữ nói hàng ngày. Với vốn từ vựng cốt lõi 1000 từ đầy đủ, bạn sẽ hiểu khoảng 85% các cuộc hội thoại điển hình bằng tiếng tiếng Đức - đủ để theo kịp và làm cho người khác hiểu mình.

Tại sao tôi nên học chính xác 100 từ tiếng Đức này trước?

Chúng là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này, được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Mỗi từ trong số đó sẽ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các câu thực tế, vì vậy mỗi từ học được đều mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Làm thế nào để tôi ghi nhớ những từ tiếng Đức này nhanh nhất?

Nghe và lặp lại: mỗi từ trong khóa học 1000 Words đều đi kèm với âm thanh của người bản xứ và một câu ví dụ. Kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng luyện từ vựng miễn phí, hầu hết người học đều nắm vững 100 từ đầu tiên trong vòng một đến hai tuần.

Bắt đầu học tiếng Đức miễn phí ngay

Học trên trình duyệt

App Store · Google Play