1000 Words

100 từ vựng tiếng Croatia quan trọng nhất

Đây là 100 từ vựng tiếng Croatia hữu ích nhất từ khóa học 1000 từ dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi - những từ vựng bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất. Hãy học chúng trước và bạn sẽ hiểu được một lượng đáng kinh ngạc tiếng tiếng Croatia hàng ngày.

← Học tiếng Croatia: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

#Từtiếng Croatia
1quả táojabuka
2quyển sáchknjiga
3con mèomačka
4con chópas
5xe hơiauto
6ngôi nhàkuća
7cái ghếstolica
8cái bànstol
9cửa sổprozor
10cánh cửavrata
11bút chìolovka
12tờ giấypapir
13trường họcškola
14giáo viênučitelj
15học sinhučenik
16cậu bédječak
17cô bédjevojčica
18người lớnodrasla osoba
19người bạnprijatelj
20cái câydrvo
21bông hoacvijet
22dòng sôngrijeka
23ngọn núiplanina
24bãi biểnplaža
25mặt trờisunce
26mặt trăngmjesec
27ngôi saozvijezda
28đám mâyoblak
29cơn mưakiša
30tuyếtsnijeg
31cơn gióvjetar
32ngọn lửavatra
33nướcvoda
34thức ănhrana
35đồ uốngpiće
36cái cốcšalica
37chai nướcboca
38cái đĩatanjur
39cái thìažlica
40cái nĩavilica
41con daonož
42bữa sángdoručak
43bữa trưaručak
44bữa tốivečera
45trái câyvoće
46rau củpovrće
47bánh mìkruh
48maslac
49pho mátsir
50sữamlijeko
51cà phêkava
52tràčaj
53nước épsok
54nước ngọtgazirani sok
55sô-cô-lačokolada
56kẹobombon
57bánh quykeks
58bánh ngọtkolač
59cơmriža
60mì Ýtjestenina
61con cáriba
62thịt gàpiletina
63thịt bògovedina
64quả trứngjaje
65món súpjuha
66món rau trộnsalata
67bánh mì kẹpsendvič
68bánh pizzapizza
69kemsladoled
70ngũ cốcžitarice
71mật ongmed
72đườngšećer
73muốisol
74tiêupapar
75quả cà chuarajčica
76củ khoai tâykrumpir
77củ hành tâyluk
78củ cà rốtmrkva
79rau xà láchzelena salata
80quả dưa chuộtkrastavac
81quả chuốibanana
82quả camnaranča
83quả bưởigrejp
84quả dâu tâyjagoda
85quả nhogrožđe
86quả chanhlimun
87quả chanh xanhlimeta
88quả anh đàotrešnja
89quả dưa hấulubenica
90quả dứaananas
91quả xoàimango
92quả kiwikivi
93quả đàobreskva
94quả lêkruška
95quả mậnšljiva
96quả mọngbobica
97quả dưadinja
98điện thoạitelefon
99máy tínhračunalo
100tivitelevizija

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp hàng ngày bằng tiếng tiếng Croatia?

100 từ vựng thường gặp nhất bao quát khoảng một nửa ngôn ngữ nói hàng ngày. Với vốn từ vựng cốt lõi 1000 từ đầy đủ, bạn sẽ hiểu khoảng 85% các cuộc hội thoại điển hình bằng tiếng tiếng Croatia - đủ để theo kịp và làm cho người khác hiểu mình.

Tại sao tôi nên học chính xác 100 từ tiếng Croatia này trước?

Chúng là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này, được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Mỗi từ trong số đó sẽ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các câu thực tế, vì vậy mỗi từ học được đều mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Làm thế nào để tôi ghi nhớ những từ tiếng Croatia này nhanh nhất?

Nghe và lặp lại: mỗi từ trong khóa học 1000 Words đều đi kèm với âm thanh của người bản xứ và một câu ví dụ. Kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng luyện từ vựng miễn phí, hầu hết người học đều nắm vững 100 từ đầu tiên trong vòng một đến hai tuần.

Bắt đầu học tiếng Croatia miễn phí ngay

Học trên trình duyệt

App Store · Google Play