1000 Words

100 từ vựng tiếng Ả Rập quan trọng nhất

Đây là 100 từ vựng tiếng Ả Rập hữu ích nhất từ khóa học 1000 từ dành cho người mới bắt đầu của chúng tôi - những từ vựng bạn sẽ nghe và sử dụng thường xuyên nhất. Hãy học chúng trước và bạn sẽ hiểu được một lượng đáng kinh ngạc tiếng tiếng Ả Rập hàng ngày.

← Học tiếng Ả Rập: bắt đầu với 1000 từ quan trọng nhất

#Từtiếng Ả Rập
1quả táoالتفاحة
2quyển sáchالكتاب
3con mèoالقطة
4con chóالكلب
5xe hơiالسيارة
6ngôi nhàالمنزل
7cái ghếالكرسي
8cái bànالطاولة
9cửa sổالنافذة
10cánh cửaالباب
11bút chìالقلم الرصاص
12tờ giấyالورقة
13trường họcالمدرسة
14giáo viênالمعلم
15học sinhالطالب
16cậu béالولد
17cô béالفتاة
18người lớnالبالغ
19người bạnالصديق
20cái câyالشجرة
21bông hoaالزهرة
22dòng sôngالنهر
23ngọn núiالجبل
24bãi biểnالشاطئ
25mặt trờiالشمس
26mặt trăngالقمر
27ngôi saoالنجم
28đám mâyالسحابة
29cơn mưaالمطر
30tuyếtالثلج
31cơn gióالريح
32ngọn lửaالنار
33nướcالماء
34thức ănالطعام
35đồ uốngالشراب
36cái cốcالكوب
37chai nướcالزجاجة
38cái đĩaالصحن
39cái thìaالملعقة
40cái nĩaالشوكة
41con daoالسكين
42bữa sángالفطور
43bữa trưaالغداء
44bữa tốiالعشاء
45trái câyالفاكهة
46rau củالخضار
47bánh mìالخبز
48الزبدة
49pho mátالجبن
50sữaالحليب
51cà phêالقهوة
52tràالشاي
53nước épالعصير
54nước ngọtالصودا
55sô-cô-laالشوكولاتة
56kẹoالحلوى
57bánh quyالبسكويت
58bánh ngọtالكعكة
59cơmالأرز
60mì Ýالمعكرونة
61con cáالسمك
62thịt gàالدجاج
63thịt bòلحم البقر
64quả trứngالبيضة
65món súpالحساء
66món rau trộnالسلطة
67bánh mì kẹpالشطيرة
68bánh pizzaالبيتزا
69kemالآيس كريم
70ngũ cốcالحبوب
71mật ongالعسل
72đườngالسكر
73muốiالملح
74tiêuالفلفل
75quả cà chuaالطماطم
76củ khoai tâyالبطاطس
77củ hành tâyالبصل
78củ cà rốtالجزر
79rau xà láchالخس
80quả dưa chuộtالخيار
81quả chuốiالموز
82quả camالبرتقال
83quả bưởiالجريب فروت
84quả dâu tâyالفراولة
85quả nhoالعنب
86quả chanhالليمون
87quả chanh xanhالليم
88quả anh đàoالكرز
89quả dưa hấuالبطيخ
90quả dứaالأناناس
91quả xoàiالمانجو
92quả kiwiالكيوي
93quả đàoالخوخ
94quả lêالكمثرى
95quả mậnالبرقوق
96quả mọngالتوت
97quả dưaالشمّام
98điện thoạiالهاتف
99máy tínhالكمبيوتر
100tiviالتلفاز

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu từ vựng để giao tiếp hàng ngày bằng tiếng tiếng Ả Rập?

100 từ vựng thường gặp nhất bao quát khoảng một nửa ngôn ngữ nói hàng ngày. Với vốn từ vựng cốt lõi 1000 từ đầy đủ, bạn sẽ hiểu khoảng 85% các cuộc hội thoại điển hình bằng tiếng tiếng Ả Rập - đủ để theo kịp và làm cho người khác hiểu mình.

Tại sao tôi nên học chính xác 100 từ tiếng Ả Rập này trước?

Chúng là những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngôn ngữ này, được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện. Mỗi từ trong số đó sẽ xuất hiện lặp đi lặp lại trong các câu thực tế, vì vậy mỗi từ học được đều mang lại hiệu quả ngay lập tức.

Làm thế nào để tôi ghi nhớ những từ tiếng Ả Rập này nhanh nhất?

Nghe và lặp lại: mỗi từ trong khóa học 1000 Words đều đi kèm với âm thanh của người bản xứ và một câu ví dụ. Kết hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng trong ứng dụng luyện từ vựng miễn phí, hầu hết người học đều nắm vững 100 từ đầu tiên trong vòng một đến hai tuần.

Bắt đầu học tiếng Ả Rập miễn phí ngay

Học trên trình duyệt

App Store · Google Play