1000 Words

1000 động từ & tính từ: Tiếng Ukraina → Tiếng Đức

1000 động từ & tính từ Tiếng Ukraina → Tiếng Đức. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng UkrainaTiếng Đức
прийматиakzeptieren
додаватиhinzufügen
погоджуватисяzustimmen
дозволятиerlauben
питатиbitten
віритиglauben
позичатиleihen
ламатиbrechen
приноситиbringen
будуватиbauen
купуватиkaufen
дзвонитиanrufen
змінюватиverändern
обиратиwählen
прибиратиputzen
лазитиklettern
закриватиschließen
приходитиkommen
готуватиkochen
плакатиweinen

1000-words.com