
1000 động từ & tính từ Tiếng Ukraina → Tiếng Anh. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Ukraina | Tiếng Anh |
|---|---|
| приймати | to accept |
| додавати | to add |
| погоджуватися | to agree |
| дозволяти | to allow |
| питати | to ask |
| вірити | to believe |
| позичати | to borrow |
| ламати | to break |
| приносити | to bring |
| будувати | to build |
| купувати | to buy |
| дзвонити | to call |
| змінювати | to change |
| обирати | to choose |
| прибирати | to clean |
| лазити | to climb |
| закривати | to close |
| приходити | to come |
| готувати | to cook |
| плакати | to cry |