
1000 động từ & tính từ Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ → Tiếng Bồ Đào Nha. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng với sách nói thư giãn và các bài tập – khi di chuyển hoặc buổi tối trước khi ngủ. Nghe vào buổi tối – giấc ngủ củng cố những gì bạn đã học.
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| ödünç almak | pegar emprestado |
| satın almak | comprar |
| temizlemek | limpar |
| kapatmak | fechar |
| yemek pişirmek | cozinhar |
| yapmak | fazer |
| içmek | beber |
| yemek yemek | comer |
| bulmak | encontrar |
| almak | obter |
| vermek | dar |
| büyümek / yetişmek | crescer |
| asmak | pendurar |
| sahip olmak | ter |
| saklamak | manter |
| izin vermek | deixar |
| yaşamak | viver |
| çöp atmak | poluir |
| yapmak | fazer |
| açmak | abrir |