
1000 động từ & tính từ Tiếng Tây Ban Nha → Tiếng Anh. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Anh |
|---|---|
| aceptar | to accept |
| añadir | to add |
| estar de acuerdo | to agree |
| permitir | to allow |
| preguntar | to ask |
| creer | to believe |
| pedir prestado | to borrow |
| romper | to break |
| traer | to bring |
| construir | to build |
| comprar | to buy |
| llamar | to call |
| cambiar | to change |
| elegir | to choose |
| limpiar | to clean |
| escalar | to climb |
| cerrar | to close |
| venir | to come |
| cocinar | to cook |
| llorar | to cry |