
1000 động từ & tính từ Tiếng Nga → Tiếng Bồ Đào Nha. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Nga | Tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| принимать | aceitar |
| добавлять | adicionar |
| соглашаться | concordar |
| разрешать | permitir |
| спрашивать | perguntar |
| верить | acreditar |
| одолжить | pegar emprestado |
| ломать | quebrar |
| приносить | trazer |
| строить | construir |
| покупать | comprar |
| звать | chamar |
| менять | mudar |
| выбирать | escolher |
| убирать | limpar |
| взбираться | escalar |
| закрывать | fechar |
| приходить | vir |
| готовить | cozinhar |
| плакать | chorar |