1000 Words

1000 động từ & tính từ: Tiếng Nga → Tiếng Đức

1000 động từ & tính từ Tiếng Nga → Tiếng Đức. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng NgaTiếng Đức
приниматьakzeptieren
добавлятьhinzufügen
соглашатьсяzustimmen
разрешатьerlauben
спрашиватьbitten
веритьglauben
одолжитьleihen
ломатьbrechen
приноситьbringen
строитьbauen
покупатьkaufen
зватьanrufen
менятьverändern
выбиратьwählen
убиратьputzen
взбиратьсяklettern
закрыватьschließen
приходитьkommen
готовитьkochen
плакатьweinen

1000-words.com