
1000 động từ & tính từ Tiếng Bồ Đào Nha → Tiếng Anh. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Anh |
|---|---|
| aceitar | to accept |
| adicionar | to add |
| concordar | to agree |
| permitir | to allow |
| perguntar | to ask |
| acreditar | to believe |
| pegar emprestado | to borrow |
| quebrar | to break |
| trazer | to bring |
| construir | to build |
| comprar | to buy |
| chamar | to call |
| mudar | to change |
| escolher | to choose |
| limpar | to clean |
| escalar | to climb |
| fechar | to close |
| vir | to come |
| cozinhar | to cook |
| chorar | to cry |