
1000 động từ & tính từ Tiếng Ý → Tiếng Ả Rập. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Ý | Tiếng Ả Rập |
|---|---|
| accettare | يقبل |
| aggiungere | يضيف |
| accordare | يوافق |
| permettere | يسمح |
| chiedere | يطلب |
| credere | يؤمن |
| prendere in prestito | يستعير |
| rompere | يكسر |
| portare | يجلب |
| costruiamo | يبني |
| comprare | يشتري |
| chiamare | يتصل |
| cambiare | يغير |
| scegliere | يختار |
| pulire | ينظف |
| scalare | يتسلق |
| chiudere | يغلق |
| venire | يأتي |
| cucinare | يطبخ |
| piangere | يبكي |