
1000 động từ & tính từ Tiếng Đức → Tiếng Bồ Đào Nha. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Đức | Tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| akzeptieren | aceitar |
| hinzufügen | adicionar |
| zustimmen | concordar |
| erlauben | permitir |
| bitten | perguntar |
| glauben | acreditar |
| leihen | pegar emprestado |
| brechen | quebrar |
| bringen | trazer |
| bauen | construir |
| kaufen | comprar |
| anrufen | chamar |
| verändern | mudar |
| wählen | escolher |
| putzen | limpar |
| klettern | escalar |
| schließen | fechar |
| kommen | vir |
| kochen | cozinhar |
| weinen | chorar |