
1000 động từ & tính từ Tiếng Đức → Tiếng Ý. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng với sách nói thư giãn và các bài tập – khi di chuyển hoặc buổi tối trước khi ngủ. Nghe vào buổi tối – giấc ngủ củng cố những gì bạn đã học.
| Tiếng Đức | Tiếng Ý |
|---|---|
| leihen | prendere in prestito |
| kaufen | comprare |
| putzen | pulire |
| schließen | chiudere |
| kochen | cucinare |
| tun | fare |
| trinken | bere |
| essen | mangiare |
| finden | trovare |
| bekommen | ottenere |
| geben | dare |
| wachsen | crescere |
| hängen | appendere |
| haben | avere |
| behalten | conservare |
| lassen | lasciare |
| leben | vivere |
| verschmutzen | gettare rifiuti |
| machen | fare |
| öffnen | aprirsi |