
1000 động từ & tính từ Tiếng Đức → Tiếng Anh. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Đức | Tiếng Anh |
|---|---|
| akzeptieren | to accept |
| hinzufügen | to add |
| zustimmen | to agree |
| erlauben | to allow |
| bitten | to ask |
| glauben | to believe |
| leihen | to borrow |
| brechen | to break |
| bringen | to bring |
| bauen | to build |
| kaufen | to buy |
| anrufen | to call |
| verändern | to change |
| wählen | to choose |
| putzen | to clean |
| klettern | to climb |
| schließen | to close |
| kommen | to come |
| kochen | to cook |
| weinen | to cry |