
1000 động từ & tính từ Tiếng Đức → Tiếng Ả Rập. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Đức | Tiếng Ả Rập |
|---|---|
| akzeptieren | يقبل |
| hinzufügen | يضيف |
| zustimmen | يوافق |
| erlauben | يسمح |
| bitten | يطلب |
| glauben | يؤمن |
| leihen | يستعير |
| brechen | يكسر |
| bringen | يجلب |
| bauen | يبني |
| kaufen | يشتري |
| anrufen | يتصل |
| verändern | يغير |
| wählen | يختار |
| putzen | ينظف |
| klettern | يتسلق |
| schließen | يغلق |
| kommen | يأتي |
| kochen | يطبخ |
| weinen | يبكي |