1000 Words

1000 động từ & tính từ: Tiếng Pháp → Tiếng Nga

1000 động từ & tính từ Tiếng Pháp → Tiếng Nga. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng PhápTiếng Nga
accepterпринимать
ajouterдобавлять
accepterсоглашаться
permettreразрешать
demanderспрашивать
croireверить
emprunterодолжить
rompreломать
apporterприносить
construireстроить
acheterпокупать
appelerзвать
changerменять
choisirвыбирать
nettoyerубирать
grimperвзбираться
fermerзакрывать
venirприходить
cuisinerготовить
pleurerплакать

1000-words.com