
1000 động từ & tính từ Tiếng Anh → Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Anh | Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| to accept | kabul etmek |
| to add | eklemek |
| to agree | katılmak |
| to allow | izin vermek |
| to ask | sormak |
| to believe | inanmak |
| to borrow | ödünç almak |
| to break | kırmak |
| to bring | getirmek |
| to build | inşa etmek |
| to buy | satın almak |
| to call | aramak / çağırmak |
| to change | değiştirmek |
| to choose | seçmek |
| to clean | temizlemek |
| to climb | tırmanmak |
| to close | kapatmak |
| to come | gelmek |
| to cook | yemek pişirmek |
| to cry | ağlamak |