
1000 động từ & tính từ Tiếng Anh → Tiếng Nga. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Anh | Tiếng Nga |
|---|---|
| to accept | принимать |
| to add | добавлять |
| to agree | соглашаться |
| to allow | разрешать |
| to ask | спрашивать |
| to believe | верить |
| to borrow | одолжить |
| to break | ломать |
| to bring | приносить |
| to build | строить |
| to buy | покупать |
| to call | звать |
| to change | менять |
| to choose | выбирать |
| to clean | убирать |
| to climb | взбираться |
| to close | закрывать |
| to come | приходить |
| to cook | готовить |
| to cry | плакать |