
1000 động từ & tính từ Tiếng Anh → Tiếng Ba Lan. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Anh | Tiếng Ba Lan |
|---|---|
| to accept | przyjmować |
| to add | dodawać |
| to agree | zgadzać się |
| to allow | pozwalać |
| to ask | pytać |
| to believe | wierzyć |
| to borrow | pożyczać |
| to break | łamać |
| to bring | przynosić |
| to build | budować |
| to buy | kupować |
| to call | dzwonić / wołać |
| to change | zmieniać |
| to choose | wybierać |
| to clean | sprzątać |
| to climb | wspinać się |
| to close | zamykać |
| to come | przychodzić |
| to cook | gotować |
| to cry | płakać |