
1000 câu Tiếng Trung → Tiếng Đức. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Trung | Tiếng Đức |
|---|---|
| 我喜欢苹果 | Ich mag Äpfel |
| 她是我的朋友 | Sie ist meine Freundin |
| 今天是晴天 | Es ist ein sonniger Tag |
| 他跑得很快 | Er läuft schnell |
| 我们很开心 | Wir sind glücklich |
| 他们踢足球 | Sie spielen Fußball |
| 我有一只猫 | Ich habe eine Katze |
| 她读一本书 | Sie liest ein Buch |
| 他喜欢披萨 | Er mag Pizza |
| 狗很大 | Der Hund ist groß |
| 外面很冷 | Draußen ist es kalt |
| 我们去学校 | Wir gehen zur Schule |
| 他们看电视 | Sie sehen fern |
| 我爱音乐 | Ich liebe Musik |
| 她唱得很好 | Sie singt gut |
| 他工作很努力 | Er arbeitet hart |
| 太阳很明亮 | Die Sonne ist hell |
| 我吃早餐 | Ich esse Frühstück |
| 她喝水 | Sie trinkt Wasser |
| 我们写信 | Wir schreiben Briefe |