
1000 danh từ Tiếng Nga → Tiếng Ba Lan. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Nga | Tiếng Ba Lan |
|---|---|
| яблоко | jabłko |
| книга | książka |
| кот | kot |
| собака | pies |
| машина | samochód |
| дом | dom |
| стул | krzesło |
| стол | stół |
| окно | okno |
| дверь | drzwi |
| карандаш | ołówek |
| бумага | papier |
| школа | szkoła |
| учитель | nauczyciel |
| ученик | uczeń |
| мальчик | chłopiec |
| девочка | dziewczynka |
| взрослый | dorosły |
| друг | przyjaciel |
| дерево | drzewo |