
1000 danh từ Tiếng Nga → Tiếng Ý. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Nga | Tiếng Ý |
|---|---|
| яблоко | la mela |
| книга | il libro |
| кот | il gatto |
| собака | il cane |
| машина | l'auto |
| дом | la casa |
| стул | la sedia |
| стол | il tavolo |
| окно | la finestra |
| дверь | la porta |
| карандаш | la matita |
| бумага | la carta |
| школа | la scuola |
| учитель | l'insegnante |
| ученик | lo studente |
| мальчик | il ragazzo |
| девочка | la ragazza |
| взрослый | l'adulto |
| друг | l'amico |
| дерево | l'albero |