1000 Words

1000 danh từ: Tiếng Nga → Tiếng Pháp

1000 danh từ Tiếng Nga → Tiếng Pháp. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng NgaTiếng Pháp
яблокоla pomme
книгаle livre
котle chat
собакаle chien
машинаla voiture
домla maison
стулla chaise
столla table
окноla fenêtre
дверьla porte
карандашle crayon
бумагаle papier
школаl’école
учительl’enseignant(e)
ученикl’élève
мальчикle garçon
девочкаla fille
взрослыйl’adulte
другl’ami(e)
деревоl’arbre

1000-words.com