1000 Words

1000 danh từ: Tiếng Nga → Tiếng Trung

1000 danh từ Tiếng Nga → Tiếng Trung. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng NgaTiếng Trung
яблоко苹果
книга
кот
собака
машина
дом房子
стул椅子
стол桌子
окно窗户
дверь
карандаш铅笔
бумага
школа学校
учитель老师
ученик学生
мальчик男孩
девочка女孩
взрослый大人
друг朋友
дерево

1000-words.com