1000 Words

1000 danh từ: Tiếng Nga → Tiếng Ả Rập

1000 danh từ Tiếng Nga → Tiếng Ả Rập. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.

Tiếng NgaTiếng Ả Rập
яблокоالتفاحة
книгаالكتاب
котالقطة
собакаالكلب
машинаالسيارة
домالمنزل
стулالكرسي
столالطاولة
окноالنافذة
дверьالباب
карандашالقلم الرصاص
бумагаالورقة
школаالمدرسة
учительالمعلم
ученикالطالب
мальчикالولد
девочкаالفتاة
взрослыйالبالغ
другالصديق
деревоالشجرة

1000-words.com