
1000 danh từ Tiếng Bồ Đào Nha → Tiếng Ukraina. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Bồ Đào Nha | Tiếng Ukraina |
|---|---|
| a maçã | яблуко |
| o livro | книга |
| o gato | кіт |
| o cachorro | собака |
| o carro | автомобіль |
| a casa | будинок |
| a cadeira | стілець |
| a mesa | стіл |
| a janela | вікно |
| a porta | двері |
| o lápis | олівець |
| o papel | папір |
| a escola | школа |
| o professor | вчитель |
| o aluno | учень |
| o menino | хлопець |
| a menina | дівчинка |
| o adulto | дорослий |
| o amigo | друг |
| a árvore | дерево |