
1000 danh từ Tiếng Pháp → Tiếng Trung. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng với sách nói thư giãn và các bài tập – khi di chuyển hoặc buổi tối trước khi ngủ. Nghe vào buổi tối – giấc ngủ củng cố những gì bạn đã học.
| Tiếng Pháp | Tiếng Trung |
|---|---|
| la nourriture | 食物 |
| la boisson | 饮料 |
| la tasse | 杯子 |
| la bouteille | 瓶子 |
| l’assiette | 盘子 |
| la cuillère | 勺子 |
| la fourchette | 叉子 |
| le couteau | 刀 |
| le petit-déjeuner | 早餐 |
| le déjeuner | 午餐 |
| le dîner | 晚餐 |
| le pain | 面包 |
| le beurre | 黄油 |
| le fromage | 奶酪 |
| le lait | 牛奶 |
| le café | 咖啡 |
| le thé | 茶 |
| le jus | 果汁 |
| le soda | 汽水 |
| le riz | 米饭 |