
1000 danh từ Tiếng Pháp → Tiếng Trung. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng trong khi ngủ với sách nói thư giãn và các bài tập.
| Tiếng Pháp | Tiếng Trung |
|---|---|
| la pomme | 苹果 |
| le livre | 书 |
| le chat | 猫 |
| le chien | 狗 |
| la voiture | 车 |
| la maison | 房子 |
| la chaise | 椅子 |
| la table | 桌子 |
| la fenêtre | 窗户 |
| la porte | 门 |
| le crayon | 铅笔 |
| le papier | 纸 |
| l’école | 学校 |
| l’enseignant(e) | 老师 |
| l’élève | 学生 |
| le garçon | 男孩 |
| la fille | 女孩 |
| l’adulte | 大人 |
| l’ami(e) | 朋友 |
| l’arbre | 树 |