
1000 danh từ Tiếng Anh → Tiếng Tây Ban Nha. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng với sách nói thư giãn và các bài tập – khi di chuyển hoặc buổi tối trước khi ngủ. Nghe vào buổi tối – giấc ngủ củng cố những gì bạn đã học.
| Tiếng Anh | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| the food | la comida |
| the drink | la bebida |
| the cup | la taza |
| the bottle | la botella |
| the plate | el plato |
| the spoon | la cuchara |
| the fork | el tenedor |
| the knife | el cuchillo |
| the breakfast | el desayuno |
| the lunch | el almuerzo |
| the dinner | la cena |
| the bread | el pan |
| the butter | la mantequilla |
| the cheese | el queso |
| the milk | la leche |
| the coffee | el café |
| the tea | el té |
| the juice | el jugo |
| the soda | la soda |
| the rice | el arroz |