
1000 danh từ Tiếng Anh → Tiếng Ba Lan. 1000 từ giúp bạn học ngôn ngữ dễ dàng với sách nói thư giãn và các bài tập – khi di chuyển hoặc buổi tối trước khi ngủ. Nghe vào buổi tối – giấc ngủ củng cố những gì bạn đã học.
| Tiếng Anh | Tiếng Ba Lan |
|---|---|
| the food | jedzenie |
| the drink | napój |
| the cup | filiżanka |
| the bottle | butelka |
| the plate | talerz |
| the spoon | łyżka |
| the fork | widelec |
| the knife | nóż |
| the breakfast | śniadanie |
| the lunch | obiad |
| the dinner | kolacja |
| the bread | chleb |
| the butter | masło |
| the cheese | ser |
| the milk | mleko |
| the coffee | kawa |
| the tea | herbata |
| the juice | sok |
| the soda | napój gazowany |
| the rice | ryż |